Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long
| Quý 1 | Quý 2 | Giữa niên độ | Quý 3 | Quý 4 | Cả năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BÁO CÁO TÀI CHÍNH | ||||||
| Báo cáo Riêng | PDF 19/04/2024 |
PDF 19/07/2024 |
PDF 13/08/2024 |
PDF 19/10/2024 |
PDF 17/01/2025 |
PDF 20/03/2025 |
| Giải trình Báo cáo tài chính | PDF 18/10/2024 |
PDF 17/01/2025 |
PDF 14/03/2025 |
| Quý 1 | Quý 2 | Giữa niên độ | Quý 3 | Quý 4 | Cả năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BÁO CÁO TÀI CHÍNH | ||||||
| Báo cáo Hợp nhất | PDF 21/04/2023 |
|||||
| Báo cáo Riêng | PDF 20/04/2023 |
PDF 19/07/2023 |
PDF 11/08/2023 |
PDF 20/10/2023 |
PDF 19/01/2024 |
PDF 19/03/2024 |
| Giải trình Báo cáo tài chính | PDF 21/04/2023 |
PDF 11/08/2023 |
PDF 20/10/2023 |
PDF 22/01/2024 |
| Quý 1 | Quý 2 | Giữa niên độ | Quý 3 | Quý 4 | Cả năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BÁO CÁO TÀI CHÍNH | ||||||
| Báo cáo Hợp nhất | PDF 20/04/2022 |
PDF 21/07/2022 |
PDF 24/08/2022 |
PDF 20/10/2022 |
PDF 17/01/2023 |
PDF 24/03/2023 |
| Báo cáo Riêng | PDF 20/04/2022 |
PDF 21/07/2022 |
PDF 24/08/2022 |
PDF 20/10/2022 |
PDF 17/01/2023 |
PDF 24/03/2023 |
| Giải trình Báo cáo tài chính | PDF 20/04/2022 |
PDF 20/10/2022 |
PDF 24/08/2022 |
PDF 17/01/2023 |
PDF 24/03/2023 |
| Quý 1 | Quý 2 | Giữa niên độ | Quý 3 | Quý 4 | Cả năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BÁO CÁO TÀI CHÍNH | ||||||
| Báo cáo Hợp nhất | PDF 20/04/2021 |
PDF 19/07/2021 |
PDF 24/08/2021 |
PDF 20/10/2021 |
PDF 20/01/2022 |
PDF 29/03/2022 |
| Báo cáo Riêng | PDF 20/04/2021 |
PDF 19/07/2021 |
PDF 24/08/2021 |
PDF 20/10/2021 |
PDF 20/01/2022 |
PDF 29/03/2022 |
| Giải trình Báo cáo tài chính | PDF 20/04/2021 |
PDF 19/07/2021 |
PDF 24/08/2021 |
PDF 20/10/2021 |
PDF 20/01/2022 |
PDF 29/03/2022 |
| Quý 1 | Quý 2 | Giữa niên độ | Quý 3 | Quý 4 | Cả năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BÁO CÁO TÀI CHÍNH | ||||||
| Báo cáo Hợp nhất | PDF 28/04/2020 |
PDF 29/07/2020 |
PDF 27/08/2020 |
PDF 28/10/2020 |
PDF 28/01/2021 |
PDF 29/03/2021 |
| Báo cáo Riêng | PDF 28/04/2020 |
PDF 29/07/2020 |
PDF 27/08/2020 |
PDF 28/10/2020 |
PDF 28/01/2021 |
PDF 29/03/2021 |
| Giải trình Báo cáo tài chính | PDF 28/04/2020 |
PDF 28/08/2020 |
PDF 28/01/2021 |
PDF 29/03/2021 |
| Quý 1 | Quý 2 | Giữa niên độ | Quý 3 | Quý 4 | Cả năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BÁO CÁO TÀI CHÍNH | ||||||
| Báo cáo Hợp nhất | PDF 28/04/2019 |
PDF 30/07/2019 |
PDF 21/08/2019 |
PDF 29/10/2019 |
PDF 22/01/2020 |
PDF 19/03/2020 |
| Báo cáo Riêng | PDF 28/04/2019 |
PDF 30/07/2019 |
PDF 21/08/2019 |
PDF 29/10/2019 |
PDF 22/01/2020 |
PDF 19/03/2020 |
| Giải trình Báo cáo tài chính | PDF 03/05/2019 |
PDF 30/07/2019 |
PDF 22/08/2019 |
PDF 29/10/2020 |
| Quý 1 | Quý 2 | Giữa niên độ | Quý 3 | Quý 4 | Cả năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BÁO CÁO TÀI CHÍNH | ||||||
| Báo cáo Hợp nhất | PDF 30/07/2018 |
PDF 27/08/2018 |
PDF 30/10/2018 |
PDF 30/01/2019 |
||
| Báo cáo Riêng | PDF 20/04/2018 |
PDF 20/07/2018 |
PDF 27/08/2018 |
PDF 30/10/2018 |
PDF 30/01/2019 |
PDF 17/04/2019 |
| Giải trình Báo cáo tài chính | PDF 20/04/2018 |
PDF 20/07/2018 |
PDF 30/10/2018 |
PDF 30/01/2019 |
PDF 22/01/2020 |
| Quý 1 | Quý 2 | Giữa niên độ | Quý 3 | Quý 4 | Cả năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BÁO CÁO TÀI CHÍNH | ||||||
| Báo cáo Riêng | PDF 21/04/2017 |
PDF 15/08/2017 |
PDF 14/08/2017 |
PDF 20/10/2017 |
PDF 20/01/2018 |
PDF 26/03/2018 |
| Giải trình Báo cáo tài chính | PDF 02/08/2017 |
PDF 21/10/2017 |
PDF 20/01/2018 |
| Quý 1 | Quý 2 | Giữa niên độ | Quý 3 | Quý 4 | Cả năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BÁO CÁO TÀI CHÍNH | ||||||
| Báo cáo Riêng | PDF 20/04/2016 |
PDF 20/07/2016 |
PDF 11/08/2016 |
PDF 20/10/2016 |
PDF 20/01/2017 |
PDF 20/03/2017 |
| Giải trình Báo cáo tài chính | PDF 21/04/2016 |
PDF 20/07/2016 |
PDF 19/10/2016 |
PDF 20/10/2016 |
PDF 17/02/2017 |
| Quý 1 | Quý 2 | Giữa niên độ | Quý 3 | Quý 4 | Cả năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BÁO CÁO TÀI CHÍNH | ||||||
| Báo cáo Riêng | PDF 25/05/2015 |
PDF 20/07/2015 |
PDF 07/10/2015 |
PDF 20/10/2015 |
PDF 20/01/2016 |
PDF 29/03/2016 |
| Giải trình Báo cáo tài chính | PDF 22/07/2015 |
PDF 05/04/2016 |
PDF 26/09/2015 |
| Quý 1 | Quý 2 | Giữa niên độ | Quý 3 | Quý 4 | Cả năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BÁO CÁO TÀI CHÍNH | ||||||
| Báo cáo Riêng | PDF 19/04/2014 |
PDF 21/07/2014 |
PDF 13/08/2014 |
PDF 20/10/2014 |
PDF 20/01/2015 |
PDF 19/03/2015 |
| Giải trình Báo cáo tài chính | PDF 02/02/2015 |
PDF 30/01/2015 |
| Quý 1 | Quý 2 | Giữa niên độ | Quý 3 | Quý 4 | Cả năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BÁO CÁO TÀI CHÍNH | ||||||
| Báo cáo Riêng | PDF 24/04/2013 |
PDF 20/07/2013 |
PDF 18/10/2013 |
PDF 21/01/2014 |
PDF 13/03/2014 |
|
| Giải trình Báo cáo tài chính |
| Quý 1 | Quý 2 | Giữa niên độ | Quý 3 | Quý 4 | Cả năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BÁO CÁO TÀI CHÍNH | ||||||
| Báo cáo Riêng | PDF 26/04/2012 |
PDF 20/07/2012 |
PDF 16/08/2012 |
PDF 22/10/2012 |
PDF 26/01/2013 |
PDF 29/03/2013 |
| Giải trình Báo cáo tài chính |
| Quý 1 | Quý 2 | Giữa niên độ | Quý 3 | Quý 4 | Cả năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BÁO CÁO TÀI CHÍNH | ||||||
| Báo cáo Riêng | PDF 16/05/2011 |
PDF 27/10/2011 |
PDF 27/10/2011 |
PDF 19/01/2012 |
PDF 06/02/2012 |
|
| Giải trình Báo cáo tài chính | PDF 29/10/2011 |
| Tên báo cáo | Cập nhật | Tải |
|---|